TanzaniaMã bưu Query
TanzaniaShinyangaMaswaNyabubinza: None
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Nyabubinza, Maswa, Shinyanga: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Nyabubinza, Maswa, Shinyanga
Thành Phố :Nyabubinza
Khu 2 :Maswa
Khu 1 :Shinyanga
Quốc Gia :Tanzania
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TZ-22
vi độ :-2.99387
kinh độ :33.58081
Múi Giờ :Africa/Dar_es_Salaam
Thời Gian Thế Giới :UTC+3
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Nyabubinza, Maswa, Shinyanga được đặt tại Tanzania. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Nyabubinza,+Maswa,+Shinyanga
  • 632103 Неудачино/Neudachino,+Татарский+район/Tatarsky+district,+Новосибирская+область/Novosibirsk+oblast,+Сибирский/Siberia
  • 1073 Barrio+la+Cruz+Petare,+Miranda,+Capital
  • 505305 Veerlapalli,+505305,+Yellareddipet,+Karimnagar,+Andhra+Pradesh
  • 02406 Bou+Sangreach,+02406,+Kdol+Tahen,+Bavel,+Battambang
  • 335+64 Čížkov,+335+64,+Čížkov+u+Blovic,+Plzeň-jih,+Plzeňský+kraj
  • 44317 Rakvere,+Rakvere,+Lääne-Virumaa
  • 9305 Gordon+Road,+Wanaka,+9305,+Queenstown-Lakes,+Otago
  • 0170803 Higashidai/東台,+Odate-shi/大館市,+Akita/秋田県,+Tohoku/東北地方
  • 788772 Lentor+Way,+27,+Lentor+View,+Singapore,+Lentor,+Nee+Soon,+Northeast
  • LV-3270 Sumburciems,+LV-3270,+Dundagas+pagasts,+Dundagas+novads,+Kurzemes
  • 21160 Phe/เพ,+21160,+Mueang+Rayong/เมืองระยอง,+Rayong/ระยอง,+East/ภาคตะวันออก
  • 689-862 689-862,+Cheongryang-myeon/청량면,+Ulju-gun/울주군,+Ulsan/울산
  • L2G+6G4 L2G+6G4,+Niagara+Falls,+Niagara,+Ontario
  • 560-765 560-765,+Junghwasandong+2(i)-ga/중화산동2가,+Wansan-gu+Jeonju-si/전주시+완산구,+Jeollabuk-do/전북
  • 29720 Montelago,+29720,+Málaga,+Andalucía
  • 801128 801128,+Wasa,+Sanga,+Kaduna
  • 4435-151 Rua+Cristiano+de+Carvalho,+Rio+Tinto,+Gondomar,+Porto,+Portugal
  • None Tokoyetou,+Dargol,+Tera,+Tillaberi
  • 200105 200105,+Sagbe-Pabiekun,+Lagelu,+Oyo
Nyabubinza, Maswa, Shinyanga,None ©2014 Mã bưu Query