TanzaniaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Ughandi, Singida Rural, Singida: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Ughandi, Singida Rural, Singida
Thành Phố :Ughandi
Khu 2 :Singida Rural
Khu 1 :Singida
Quốc Gia :Tanzania
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TZ-23
vi độ :-4.61210
kinh độ :34.74142
Múi Giờ :Africa/Dar_es_Salaam
Thời Gian Thế Giới :UTC+3
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Ughandi, Singida Rural, Singida được đặt tại Tanzania. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Ughandi,+Singida+Rural,+Singida
  • 13890 Cipayung,+Jakarta+Timur,+Jakarta
  • 46395 Bocholt,+Borken,+Münster,+Nordrhein-Westfalen
  • NR6+7AD NR6+7AD,+Old+Catton,+Norwich,+Old+Catton+and+Sprowston+West,+Broadland,+Norfolk,+England
  • None Philip+Farm,+Careyburg+City,+Careysburg,+Rural+Montse
  • 63419 Valgjärve,+Valgjärve,+Põlvamaa
  • 9170 Bou+Allegue,+9170,+Regueb,+Sidi+Bouzid
  • 9100363 Maruokacho+Shimoyasuta/丸岡町下安田,+Sakai-shi/坂井市,+Fukui/福井県,+Chubu/中部地方
  • 3088 Rüeggisberg,+Rüeggisberg,+Bern-Mittelland/Berne-Mittelland/Berna-Mittelland,+Bern/Berne/Berna
  • 09405 Succamarca,+09405,+Lircay,+Angaraes,+Huancavelica
  • 3387 Marnoo+West,+Northern+Grampians,+Far+country,+Victoria
  • 80016 Agadir,+80016,+Agadir+Ida-Outanane,+Sous-Massa-Drâa
  • 78000 Gadek,+78000,+Alor+Gajah,+Melaka
  • None Djiguen+Demi,+Maine+Soroa,+Maine+Soroa,+Diffa
  • Y4634 Quera,+Jujuy
  • 121101 121101,+Sagamu+(rural),+Sagamu,+Ogun
  • 43-346 43-346,+Wernyhory,+Bielsko-Biała,+Bielsko-biała,+Śląskie
  • U9121 El+Quilimuay,+Chubut
  • E1B+5T2 E1B+5T2,+Riverview,+Riverview,+Albert,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • 21310 Pata+Muni,+21310,+Pusi,+Huancané,+Puno
Ughandi, Singida Rural, Singida,None ©2014 Mã bưu Query