TanzaniaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Mbongwe, Bukombe, Shinyanga: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Mbongwe, Bukombe, Shinyanga
Thành Phố :Mbongwe
Khu 2 :Bukombe
Khu 1 :Shinyanga
Quốc Gia :Tanzania
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :TZ-22
vi độ :-3.35505
kinh độ :32.12584
Múi Giờ :Africa/Dar_es_Salaam
Thời Gian Thế Giới :UTC+3
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Mbongwe, Bukombe, Shinyanga được đặt tại Tanzania. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Mbongwe,+Bukombe,+Shinyanga
  • 270000 Quốc+Dân,+270000,+Quảng+Yên,+Cao+Bằng,+Đông+Bắc
  • 410000 Song+Lãng,+410000,+Vũ+Thư,+Thái+Bình,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • 3000046 Senzokucho/千束町,+Tsuchiura-shi/土浦市,+Ibaraki/茨城県,+Kanto/関東地方
  • 6531+EN 6531+EN,+Nijmegen,+Nijmegen,+Gelderland
  • 9501147 Takamicho/高美町,+Konan-ku/中央区,+Niigata-shi/新潟市,+Niigata/新潟県,+Chubu/中部地方
  • 9592453 Mikkaichi/三日市,+Shibata-shi/新発田市,+Niigata/新潟県,+Chubu/中部地方
  • 4680007 Uedahommachi/植田本町,+Tempaku-ku/天白区,+Nagoya-shi/名古屋市,+Aichi/愛知県,+Chubu/中部地方
  • H7T+2C3 H7T+2C3,+Laval,+Laval,+Laval,+Quebec+/+Québec
  • 632008 Shenbakkam,+632008,+Vellore,+Vellore,+Tamil+Nadu
  • 61884 White+Heath,+Piatt,+Illinois
  • 310000 Nậm+Ban,+310000,+Mèo+Vạc,+Hà+Giang,+Đông+Bắc
  • 36330 Molinos,+36330,+Pontevedra,+Galicia
  • 130-032 130-032,+Dapsipri+2(i)-dong/답십리2동,+Dongdaemun-gu/동대문구,+Seoul/서울
  • 9905+PG 9905+PG,+Holwierde,+Delfzijl,+Groningen
  • 480-782 480-782,+Howon+1(il)-dong/호원1동,+Uijeongbu-si/의정부시,+Gyeonggi-do/경기
  • 04271 Jauro,+04271,+Almería,+Andalucía
  • 380000 Tỏa+Tình,+380000,+Tuần+Giáo,+Điện+Biên,+Tây+Bắc
  • 440000 Bắc+Sơn,+440000,+Bim+Son,+Thanh+Hóa,+Bắc+Trung+Bộ
  • 74355-551 Rua+BL+12,+Conjunto+Habitacional+Baliza,+Goiânia,+Goiás,+Centro-Oeste
Mbongwe, Bukombe, Shinyanga,None ©2026 Mã bưu Query